Vòng bi 32964/DF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32964/DF
| Vòng bi côn 1 dãy 31315/DF, | Bạc đạn côn 1 dãy 31315/DF, | Ổ bi côn 1 dãy 31315/DF, |
| Vòng bi côn 1 dãy 31315/CL7CDFC125, | Bạc đạn côn 1 dãy 31315/CL7CDFC125, | Ổ bi côn 1 dãy 31315/CL7CDFC125, |
| Vòng bi côn 1 dãy 31315/CL7CDF, | Bạc đạn côn 1 dãy 31315/CL7CDF, | Ổ bi côn 1 dãy 31315/CL7CDF, |
| Vòng bi côn 1 dãy 31316, | Bạc đạn côn 1 dãy 31316, | Ổ bi côn 1 dãy 31316, |
| Vòng bi côn 1 dãy 31316 J1/QCL7A, | Bạc đạn côn 1 dãy 31316 J1/QCL7A, | Ổ bi côn 1 dãy 31316 J1/QCL7A, |
| Vòng bi côn 1 dãy 31316 J1/QCL7CDF, | Bạc đạn côn 1 dãy 31316 J1/QCL7CDF, | Ổ bi côn 1 dãy 31316 J1/QCL7CDF, |
| Vòng bi côn 1 dãy 31316 J1/QCL7ADF, | Bạc đạn côn 1 dãy 31316 J1/QCL7ADF, | Ổ bi côn 1 dãy 31316 J1/QCL7ADF, |
| Vòng bi côn 1 dãy 31317, | Bạc đạn côn 1 dãy 31317, | Ổ bi côn 1 dãy 31317, |
| Vòng bi côn 1 dãy 31317/DF03, | Bạc đạn côn 1 dãy 31317/DF03, | Ổ bi côn 1 dãy 31317/DF03, |
| Vòng bi côn 1 dãy 31317/DF, | Bạc đạn côn 1 dãy 31317/DF, | Ổ bi côn 1 dãy 31317/DF, |
| Vòng bi côn 1 dãy 31318, | Bạc đạn côn 1 dãy 31318, | Ổ bi côn 1 dãy 31318, |
| Vòng bi côn 1 dãy 31318/DFC70, | Bạc đạn côn 1 dãy 31318/DFC70, | Ổ bi côn 1 dãy 31318/DFC70, |
| Vòng bi côn 1 dãy 31318/DF, | Bạc đạn côn 1 dãy 31318/DF, | Ổ bi côn 1 dãy 31318/DF, |
| Vòng bi côn 1 dãy 31318/DFC185, | Bạc đạn côn 1 dãy 31318/DFC185, | Ổ bi côn 1 dãy 31318/DFC185, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32964/DF
| Vòng bi côn 1 dãy 32024 X/DF, | Bạc đạn côn 1 dãy 32024 X/DF, | Ổ bi côn 1 dãy 32024 X/DF, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32024 X/P5, | Bạc đạn côn 1 dãy 32024 X/P5, | Ổ bi côn 1 dãy 32024 X/P5, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32024T86 X/DBC195, | Bạc đạn côn 1 dãy 32024T86 X/DBC195, | Ổ bi côn 1 dãy 32024T86 X/DBC195, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32024T86 X/DBC419, | Bạc đạn côn 1 dãy 32024T86 X/DBC419, | Ổ bi côn 1 dãy 32024T86 X/DBC419, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32024T84 X/DBC200, | Bạc đạn côn 1 dãy 32024T84 X/DBC200, | Ổ bi côn 1 dãy 32024T84 X/DBC200, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32024T84 X/DB31C200, | Bạc đạn côn 1 dãy 32024T84 X/DB31C200, | Ổ bi côn 1 dãy 32024T84 X/DB31C200, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32026, | Bạc đạn côn 1 dãy 32026, | Ổ bi côn 1 dãy 32026, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32026 X, | Bạc đạn côn 1 dãy 32026 X, | Ổ bi côn 1 dãy 32026 X, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32026 X/P5, | Bạc đạn côn 1 dãy 32026 X/P5, | Ổ bi côn 1 dãy 32026 X/P5, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32026 X/DF, | Bạc đạn côn 1 dãy 32026 X/DF, | Ổ bi côn 1 dãy 32026 X/DF, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32028, | Bạc đạn côn 1 dãy 32028, | Ổ bi côn 1 dãy 32028, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32028 X, | Bạc đạn côn 1 dãy 32028 X, | Ổ bi côn 1 dãy 32028 X, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32028 X/DF, | Bạc đạn côn 1 dãy 32028 X/DF, | Ổ bi côn 1 dãy 32028 X/DF, |

