Vòng bi 32310 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32310 SKF
| Bac dan SKF 32310 B, | Vòng bi kon SKF 32310 B, | Bạc đạn kon SKF 32310 B, |
| Bac dan SKF 32310 VA983, | Vòng bi kon SKF 32310 VA983, | Bạc đạn kon SKF 32310 VA983, |
| Bac dan SKF 32310 B/CL7C, | Vòng bi kon SKF 32310 B/CL7C, | Bạc đạn kon SKF 32310 B/CL7C, |
| Bac dan SKF 32311 B, | Vòng bi kon SKF 32311 B, | Bạc đạn kon SKF 32311 B, |
| Bac dan SKF 32311 VA983, | Vòng bi kon SKF 32311 VA983, | Bạc đạn kon SKF 32311 VA983, |
| Bac dan SKF 32311 B/CL7C, | Vòng bi kon SKF 32311 B/CL7C, | Bạc đạn kon SKF 32311 B/CL7C, |
| Bac dan SKF 32312 B, | Vòng bi kon SKF 32312 B, | Bạc đạn kon SKF 32312 B, |
| Bac dan SKF 32312 B/CL7C, | Vòng bi kon SKF 32312 B/CL7C, | Bạc đạn kon SKF 32312 B/CL7C, |
| Bac dan SKF 32313 B, | Vòng bi kon SKF 32313 B, | Bạc đạn kon SKF 32313 B, |
| Bac dan SKF 32313 B/U4CL7CVQ267, | Vòng bi kon SKF 32313 B/U4CL7CVQ267, | Bạc đạn kon SKF 32313 B/U4CL7CVQ267, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32310 SKF
| Bac dan SKF 32214-J2/Q, | Vòng bi kon SKF 32214-J2/Q, | Bạc đạn kon SKF 32214-J2/Q, |
| Bac dan SKF 32215-DF, | Vòng bi kon SKF 32215-DF, | Bạc đạn kon SKF 32215-DF, |
| Bac dan SKF 32215-T80/DB, | Vòng bi kon SKF 32215-T80/DB, | Bạc đạn kon SKF 32215-T80/DB, |
| Bac dan SKF 32216-DF, | Vòng bi kon SKF 32216-DF, | Bạc đạn kon SKF 32216-DF, |
| Bac dan SKF 32216-VA983, | Vòng bi kon SKF 32216-VA983, | Bạc đạn kon SKF 32216-VA983, |
| Bac dan SKF 32216-T78/DBC110, | Vòng bi kon SKF 32216-T78/DBC110, | Bạc đạn kon SKF 32216-T78/DBC110, |
| Bac dan SKF 32217-VA983, | Vòng bi kon SKF 32217-VA983, | Bạc đạn kon SKF 32217-VA983, |
| Bac dan SKF 32217-DF, | Vòng bi kon SKF 32217-DF, | Bạc đạn kon SKF 32217-DF, |
| Bac dan SKF 32218-VA983, | Vòng bi kon SKF 32218-VA983, | Bạc đạn kon SKF 32218-VA983, |
| Bac dan SKF 32218-DF, | Vòng bi kon SKF 32218-DF, | Bạc đạn kon SKF 32218-DF, |
| Bac dan SKF 32218-DBC50, | Vòng bi kon SKF 32218-DBC50, | Bạc đạn kon SKF 32218-DBC50, |
| Bac dan SKF 32219-DF, | Vòng bi kon SKF 32219-DF, | Bạc đạn kon SKF 32219-DF, |

