Vòng bi 32232T179/DB32C410 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32232T179/DB32C410
| Kích thước vòng bi 32044T165 X/DBC125, | Kích thước bạc đạn 32044T165 X/DBC125, |
| Kích thước vòng bi 32044T165 X/DBC340, | Kích thước bạc đạn 32044T165 X/DBC340, |
| Kích thước vòng bi 32044T165 X/DB11C170, | Kích thước bạc đạn 32044T165 X/DB11C170, |
| Kích thước vòng bi 32048, | Kích thước bạc đạn 32048, |
| Kích thước vòng bi 32048 X, | Kích thước bạc đạn 32048 X, |
| Kích thước vòng bi 32048 X/DFC720, | Kích thước bạc đạn 32048 X/DFC720, |
| Kích thước vòng bi 32048 X/DF, | Kích thước bạc đạn 32048 X/DF, |
| Kích thước vòng bi 32048 X/DFC205, | Kích thước bạc đạn 32048 X/DFC205, |
| Kích thước vòng bi 32048T164 X/DB, | Kích thước bạc đạn 32048T164 X/DB, |
| Kích thước vòng bi 32048T172 X/DB, | Kích thước bạc đạn 32048T172 X/DB, |
| Kích thước vòng bi 32048T164 X/DBC406, | Kích thước bạc đạn 32048T164 X/DBC406, |
| Kích thước vòng bi 32052, | Kích thước bạc đạn 32052, |
| Kích thước vòng bi 32052 X, | Kích thước bạc đạn 32052 X, |
| Kích thước vòng bi 32052 X/DF, | Kích thước bạc đạn 32052 X/DF, |
| Kích thước vòng bi 32052T189 X/DB, | Kích thước bạc đạn 32052T189 X/DB, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32232T179/DB32C410
| Kích thước vòng bi 32012 X/VA983, | Kích thước bạc đạn 32012 X/VA983, |
| Kích thước vòng bi 32013 X, | Kích thước bạc đạn 32013 X, |
| Kích thước vòng bi 32013 X/U2CLNVA983, | Kích thước bạc đạn 32013 X/U2CLNVA983, |
| Kích thước vòng bi 32013 X/VA983, | Kích thước bạc đạn 32013 X/VA983, |
| Kích thước vòng bi 32014 X, | Kích thước bạc đạn 32014 X, |
| Kích thước vòng bi 32014 X/DF, | Kích thước bạc đạn 32014 X/DF, |
| Kích thước vòng bi 32014 X/DFC220, | Kích thước bạc đạn 32014 X/DFC220, |
| Kích thước vòng bi 32014 X/VA983, | Kích thước bạc đạn 32014 X/VA983, |
| Kích thước vòng bi 32014 X/DFC150, | Kích thước bạc đạn 32014 X/DFC150, |
| Kích thước vòng bi 32015 X, | Kích thước bạc đạn 32015 X, |
| Kích thước vòng bi 32015 X/P5VQ615, | Kích thước bạc đạn 32015 X/P5VQ615, |
| Kích thước vòng bi 32016 X, | Kích thước bạc đạn 32016 X, |
| Kích thước vòng bi 32016 X/P5, | Kích thước bạc đạn 32016 X/P5, |
| Kích thước vòng bi 32016 X/DF, | Kích thước bạc đạn 32016 X/DF, |
| Kích thước vòng bi 32016 X/VA983, | Kích thước bạc đạn 32016 X/VA983, |

