Vòng bi 32064 X/DFC350 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32064 X/DFC350
| catalo Vòng bi 31322 X/L4BDFC210, | catalo Bạc đạn 31322 X/L4BDFC210, | catalo ổ bi 31322 X/L4BDFC210, |
| catalo Vòng bi 31324, | catalo Bạc đạn 31324, | catalo ổ bi 31324, |
| catalo Vòng bi 31324 X/DF, | catalo Bạc đạn 31324 X/DF, | catalo ổ bi 31324 X/DF, |
| catalo Vòng bi 31326, | catalo Bạc đạn 31326, | catalo ổ bi 31326, |
| catalo Vòng bi 31326 X, | catalo Bạc đạn 31326 X, | catalo ổ bi 31326 X, |
| catalo Vòng bi 31326 X/DF, | catalo Bạc đạn 31326 X/DF, | catalo ổ bi 31326 X/DF, |
| catalo Vòng bi 31326 X/DFC30, | catalo Bạc đạn 31326 X/DFC30, | catalo ổ bi 31326 X/DFC30, |
| catalo Vòng bi 31326T164 X/DB, | catalo Bạc đạn 31326T164 X/DB, | catalo ổ bi 31326T164 X/DB, |
| catalo Vòng bi 31326T164 X/DBC100, | catalo Bạc đạn 31326T164 X/DBC100, | catalo ổ bi 31326T164 X/DBC100, |
| catalo Vòng bi 31328, | catalo Bạc đạn 31328, | catalo ổ bi 31328, |
| catalo Vòng bi 31328 X, | catalo Bạc đạn 31328 X, | catalo ổ bi 31328 X, |
| catalo Vòng bi 31328 X/DFC330, | catalo Bạc đạn 31328 X/DFC330, | catalo ổ bi 31328 X/DFC330, |
| catalo Vòng bi 31328 X/DF, | catalo Bạc đạn 31328 X/DF, | catalo ổ bi 31328 X/DF, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32064 X/DFC350
| catalo Vòng bi 33015 P5, | catalo Bạc đạn 33015 P5, | catalo ổ bi 33015 P5, |
| catalo Vòng bi 33015 DFC240, | catalo Bạc đạn 33015 DFC240, | catalo ổ bi 33015 DFC240, |
| catalo Vòng bi 33015 DFC240, | catalo Bạc đạn 33015 DFC240, | catalo ổ bi 33015 DFC240, |
| catalo Vòng bi 33016 VA983, | catalo Bạc đạn 33016 VA983, | catalo ổ bi 33016 VA983, |
| catalo Vòng bi 33018 DFC150, | catalo Bạc đạn 33018 DFC150, | catalo ổ bi 33018 DFC150, |
| catalo Vòng bi 33022 VA983, | catalo Bạc đạn 33022 VA983, | catalo ổ bi 33022 VA983, |
| catalo Vòng bi 33024 DF, | catalo Bạc đạn 33024 DF, | catalo ổ bi 33024 DF, |
| catalo Vòng bi 33024 DFC250, | catalo Bạc đạn 33024 DFC250, | catalo ổ bi 33024 DFC250, |
| catalo Vòng bi 33109 QVK210, | catalo Bạc đạn 33109 QVK210, | catalo ổ bi 33109 QVK210, |
| catalo Vòng bi 33109 VA983, | catalo Bạc đạn 33109 VA983, | catalo ổ bi 33109 VA983, |
| catalo Vòng bi 32915 TN9/VG900, | catalo Bạc đạn 32915 TN9/VG900, | catalo ổ bi 32915 TN9/VG900, |
| catalo Vòng bi 32926 DF, | catalo Bạc đạn 32926 DF, | catalo ổ bi 32926 DF, |
| catalo Vòng bi 32934 DFC225, | catalo Bạc đạn 32934 DFC225, | catalo ổ bi 32934 DFC225, |
| catalo Vòng bi 32934 DF, | catalo Bạc đạn 32934 DF, | catalo ổ bi 32934 DF, |

