Vòng bi 31321 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 31321 SKF
| Vòng bi 32307-VA983, | Bạc đạn 32307-VA983, | Ổ bi 32307-VA983, |
| Vòng bi 32307-J2/Q, | Bạc đạn 32307-J2/Q, | Ổ bi 32307-J2/Q, |
| Vòng bi 32308-VA983, | Bạc đạn 32308-VA983, | Ổ bi 32308-VA983, |
| Vòng bi 32309-VA983, | Bạc đạn 32309-VA983, | Ổ bi 32309-VA983, |
| Vòng bi 32309-B/CL7C, | Bạc đạn 32309-B/CL7C, | Ổ bi 32309-B/CL7C, |
| Vòng bi 32310-B, | Bạc đạn 32310-B, | Ổ bi 32310-B, |
| Vòng bi 32310-VA983, | Bạc đạn 32310-VA983, | Ổ bi 32310-VA983, |
| Vòng bi 32310-B/CL7C, | Bạc đạn 32310-B/CL7C, | Ổ bi 32310-B/CL7C, |
| Vòng bi 32311-B, | Bạc đạn 32311-B, | Ổ bi 32311-B, |
| Vòng bi 32311-VA983, | Bạc đạn 32311-VA983, | Ổ bi 32311-VA983, |
| Vòng bi 32311-B/CL7C, | Bạc đạn 32311-B/CL7C, | Ổ bi 32311-B/CL7C, |
| Vòng bi 32312-B, | Bạc đạn 32312-B, | Ổ bi 32312-B, |
| Vòng bi 32312-B/CL7C, | Bạc đạn 32312-B/CL7C, | Ổ bi 32312-B/CL7C, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 31321 SKF
| Vòng bi 31309-CL7CDF03, | Bạc đạn 31309-CL7CDF03, | Ổ bi 31309-CL7CDF03, |
| Vòng bi 31309-CDFG40, | Bạc đạn 31309-CDFG40, | Ổ bi 31309-CDFG40, |
| Vòng bi 31309-CL7CDF, | Bạc đạn 31309-CL7CDF, | Ổ bi 31309-CL7CDF, |
| Vòng bi 31309-CL7C, | Bạc đạn 31309-CL7C, | Ổ bi 31309-CL7C, |
| Vòng bi 31309-CVE141, | Bạc đạn 31309-CVE141, | Ổ bi 31309-CVE141, |
| Vòng bi 31309-J2/QCL7CVE141, | Bạc đạn 31309-J2/QCL7CVE141, | Ổ bi 31309-J2/QCL7CVE141, |
| Vòng bi 31310-CL7C, | Bạc đạn 31310-CL7C, | Ổ bi 31310-CL7C, |
| Vòng bi 31310-CL7CDF, | Bạc đạn 31310-CL7CDF, | Ổ bi 31310-CL7CDF, |
| Vòng bi 31311-CL7C, | Bạc đạn 31311-CL7C, | Ổ bi 31311-CL7C, |
| Vòng bi 31311-DF, | Bạc đạn 31311-DF, | Ổ bi 31311-DF, |
| Vòng bi 31312-DF, | Bạc đạn 31312-DF, | Ổ bi 31312-DF, |
| Vòng bi 31312-CL7C, | Bạc đạn 31312-CL7C, | Ổ bi 31312-CL7C, |
| Vòng bi 30312-J2/Q, | Bạc đạn 30312-J2/Q, | Ổ bi 30312-J2/Q, |
| Vòng bi 31313-CL7C, | Bạc đạn 31313-CL7C, | Ổ bi 31313-CL7C, |

