Vòng bi 30312/VA983 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 30312/VA983
| Bearing 32018-X/VA983, | Bearings 32018-X/VA983, | Vòng bi côn 32018-X/VA983, |
| Bearing 32018-X/DF, | Bearings 32018-X/DF, | Vòng bi côn 32018-X/DF, |
| Bearing 32019-X, | Bearings 32019-X, | Vòng bi côn 32019-X, |
| Bearing 32019-X/DFC150, | Bearings 32019-X/DFC150, | Vòng bi côn 32019-X/DFC150, |
| Bearing 32020-X, | Bearings 32020-X, | Vòng bi côn 32020-X, |
| Bearing 32020-X/P5VQ615, | Bearings 32020-X/P5VQ615, | Vòng bi côn 32020-X/P5VQ615, |
| Bearing 32020-X/DFC140, | Bearings 32020-X/DFC140, | Vòng bi côn 32020-X/DFC140, |
| Bearing 32020-X/QCLNVB079, | Bearings 32020-X/QCLNVB079, | Vòng bi côn 32020-X/QCLNVB079, |
| Bearing 32020-X/P5, | Bearings 32020-X/P5, | Vòng bi côn 32020-X/P5, |
| Bearing 32020-X/DF, | Bearings 32020-X/DF, | Vòng bi côn 32020-X/DF, |
| Bearing 32020- X/VB129, | Bearings 32020- X/VB129, | Vòng bi côn 32020- X/VB129, |
| Bearing 32021-X, | Bearings 32021-X, | Vòng bi côn 32021-X, |
| Bearing 32021-X/DF, | Bearings 32021-X/DF, | Vòng bi côn 32021-X/DF, |
| Bearing 32021-X/DFC150, | Bearings 32021-X/DFC150, | Vòng bi côn 32021-X/DFC150, |
| Bearing 32022-X, | Bearings 32022-X, | Vòng bi côn 32022-X, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 30312/VA983
| Bearing 32220-T108/DB11, | Bearings 32220-T108/DB11, | Vòng bi côn 32220-T108/DB11, |
| Bearing 32222-DFC300, | Bearings 32222-DFC300, | Vòng bi côn 32222-DFC300, |
| Bearing 32222-DF, | Bearings 32222-DF, | Vòng bi côn 32222-DF, |
| Bearing 32222-T122/DB, | Bearings 32222-T122/DB, | Vòng bi côn 32222-T122/DB, |
| Bearing 32224-DF, | Bearings 32224-DF, | Vòng bi côn 32224-DF, |
| Bearing 32224-DFC325, | Bearings 32224-DFC325, | Vòng bi côn 32224-DFC325, |
| Bearing 32224-T133/DB, | Bearings 32224-T133/DB, | Vòng bi côn 32224-T133/DB, |
| Bearing 32224-T146/DB31C210, | Bearings 32224-T146/DB31C210, | Vòng bi côn 32224-T146/DB31C210, |
| Bearing 32224-T137/DB, | Bearings 32224-T137/DB, | Vòng bi côn 32224-T137/DB, |
| Bearing 32224-T137 J2/DB, | Bearings 32224-T137 J2/DB, | Vòng bi côn 32224-T137 J2/DB, |
| Bearing 32224-T137/DBC370, | Bearings 32224-T137/DBC370, | Vòng bi côn 32224-T137/DBC370, |
| Bearing 32224-DB11C125, | Bearings 32224-DB11C125, | Vòng bi côn 32224-DB11C125, |
| Bearing 32224-J2/DBC370, | Bearings 32224-J2/DBC370, | Vòng bi côn 32224-J2/DBC370, |
| Bearing 32226-DF, | Bearings 32226-DF, | Vòng bi côn 32226-DF, |

