Vòng bi 30306/VA983 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 30306/VA983
| Bearing 32056-T199 X/DB, | Bearings 32056-T199 X/DB, | Vòng bi côn 32056-T199 X/DB, |
| Bearing 32060-X, | Bearings 32060-X, | Vòng bi côn 32060-X, |
| Bearing 32060- X/DFC500, | Bearings 32060- X/DFC500, | Vòng bi côn 32060- X/DFC500, |
| Bearing 32060-X/L4BDFC410, | Bearings 32060-X/L4BDFC410, | Vòng bi côn 32060-X/L4BDFC410, |
| Bearing 32064-X, | Bearings 32064-X, | Vòng bi côn 32064-X, |
| Bearing 32064- X/DFC350, | Bearings 32064- X/DFC350, | Vòng bi côn 32064- X/DFC350, |
| Bearing 32064-X/DF, | Bearings 32064-X/DF, | Vòng bi côn 32064-X/DF, |
| Bearing 32064- X/DFC575, | Bearings 32064- X/DFC575, | Vòng bi côn 32064- X/DFC575, |
| Bearing 32064-T220 X/DB, | Bearings 32064-T220 X/DB, | Vòng bi côn 32064-T220 X/DB, |
| Bearing 31305-DF, | Bearings 31305-DF, | Vòng bi côn 31305-DF, |
| Bearing 31306-DF, | Bearings 31306-DF, | Vòng bi côn 31306-DF, |
| Bearing 31307-DF, | Bearings 31307-DF, | Vòng bi côn 31307-DF, |
| Bearing 31308-CL7C, | Bearings 31308-CL7C, | Vòng bi côn 31308-CL7C, |
| Bearing 31308-CL7CDF, | Bearings 31308-CL7CDF, | Vòng bi côn 31308-CL7CDF, |
| Bearing 31309-CL7CDFC25, | Bearings 31309-CL7CDFC25, | Vòng bi côn 31309-CL7CDFC25, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 30306/VA983
| Bearing 30205-J2/Q, | Bearings 30205-J2/Q, | Vòng bi côn 30205-J2/Q, |
| Bearing 30205-J2/QDB41C30, | Bearings 30205-J2/QDB41C30, | Vòng bi côn 30205-J2/QDB41C30, |
| Bearing 30206-VA983, | Bearings 30206-VA983, | Vòng bi côn 30206-VA983, |
| Bearing 30206-J2/Q, | Bearings 30206-J2/Q, | Vòng bi côn 30206-J2/Q, |
| Bearing 30206-DBC90, | Bearings 30206-DBC90, | Vòng bi côn 30206-DBC90, |
| Bearing 30207-VA983, | Bearings 30207-VA983, | Vòng bi côn 30207-VA983, |
| Bearing 30207-J2/Q, | Bearings 30207-J2/Q, | Vòng bi côn 30207-J2/Q, |
| Bearing 30208-R, | Bearings 30208-R, | Vòng bi côn 30208-R, |
| Bearing 30208-VA983, | Bearings 30208-VA983, | Vòng bi côn 30208-VA983, |
| Bearing 30209-VA983, | Bearings 30209-VA983, | Vòng bi côn 30209-VA983, |
| Bearing 30210-DFC120, | Bearings 30210-DFC120, | Vòng bi côn 30210-DFC120, |
| Bearing 30210-VA9831, | Bearings 30210-VA9831, | Vòng bi côn 30210-VA9831, |
| Bearing 30211-VA9831, | Bearings 30211-VA9831, | Vòng bi côn 30211-VA9831, |
| Bearing 30212-VA9831, | Bearings 30212-VA9831, | Vòng bi côn 30212-VA9831, |

