Vòng bi 30215/VA983 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 30215/VA983
| Bearing 33207-VA983, | Bearings 33207-VA983, | Vòng bi côn 33207-VA983, |
| Bearing 33208-VA983, | Bearings 33208-VA983, | Vòng bi côn 33208-VA983, |
| Bearing 33209-E/C725, | Bearings 33209-E/C725, | Vòng bi côn 33209-E/C725, |
| Bearing 33210-VA983, | Bearings 33210-VA983, | Vòng bi côn 33210-VA983, |
| Bearing 33211-VA983, | Bearings 33211-VA983, | Vòng bi côn 33211-VA983, |
| Bearing 33212-DF01C200, | Bearings 33212-DF01C200, | Vòng bi côn 33212-DF01C200, |
| Bearing 33212-VA983, | Bearings 33212-VA983, | Vòng bi côn 33212-VA983, |
| Bearing 33214-VE141, | Bearings 33214-VE141, | Vòng bi côn 33214-VE141, |
| Bearing 33214-VA983, | Bearings 33214-VA983, | Vòng bi côn 33214-VA983, |
| Bearing 33215-VE141, | Bearings 33215-VE141, | Vòng bi côn 33215-VE141, |
| Bearing 33010-Q, | Bearings 33010-Q, | Vòng bi côn 33010-Q, |
| Bearing 33011-DF03C170, | Bearings 33011-DF03C170, | Vòng bi côn 33011-DF03C170, |
| Bearing 33013-T60/DB, | Bearings 33013-T60/DB, | Vòng bi côn 33013-T60/DB, |
| Bearing 33014-DF, | Bearings 33014-DF, | Vòng bi côn 33014-DF, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 30215/VA983
| Bearing 31328 X, | Bearings 31328 X, | Vòng bi côn 31328 X, |
| Bearing 31328 X/DFC330, | Bearings 31328 X/DFC330, | Vòng bi côn 31328 X/DFC330, |
| Bearing 31328 X/DF, | Bearings 31328 X/DF, | Vòng bi côn 31328 X/DF, |
| Bearing 31328 X/DFC260, | Bearings 31328 X/DFC260, | Vòng bi côn 31328 X/DFC260, |
| Bearing 31328 T170 X/DB, | Bearings 31328 T170 X/DB, | Vòng bi côn 31328 T170 X/DB, |
| Bearing 31330 X, | Bearings 31330 X, | Vòng bi côn 31330 X, |
| Bearing 31330 X/DFC50, | Bearings 31330 X/DFC50, | Vòng bi côn 31330 X/DFC50, |
| Bearing 31330 X/DFC305, | Bearings 31330 X/DFC305, | Vòng bi côn 31330 X/DFC305, |
| Bearing 31330 X/DF, | Bearings 31330 X/DF, | Vòng bi côn 31330 X/DF, |
| Bearing 33205 VQ077, | Bearings 33205 VQ077, | Vòng bi côn 33205 VQ077, |
| Bearing 33206 VA983, | Bearings 33206 VA983, | Vòng bi côn 33206 VA983, |
| Bearing 33207 VA983, | Bearings 33207 VA983, | Vòng bi côn 33207 VA983, |
| Bearing 33208 VA983, | Bearings 33208 VA983, | Vòng bi côn 33208 VA983, |
| Bearing 33209 E/C725, | Bearings 33209 E/C725, | Vòng bi côn 33209 E/C725, |

