Vòng bi 30204/VA983 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 30204/VA983
| Bearing 33014T108.8/DB11C100, | Bearings 33014T108.8/DB11C100, | Vòng bi côn 33014T108.8/DB11C100, |
| Bearing 33015, | Bearings 33015, | Vòng bi côn 33015, |
| Bearing 33015/P5, | Bearings 33015/P5, | Vòng bi côn 33015/P5, |
| Bearing 33015/DFC240, | Bearings 33015/DFC240, | Vòng bi côn 33015/DFC240, |
| Bearing 33015/DFC240, | Bearings 33015/DFC240, | Vòng bi côn 33015/DFC240, |
| Bearing 33016, | Bearings 33016, | Vòng bi côn 33016, |
| Bearing 33016/VA983, | Bearings 33016/VA983, | Vòng bi côn 33016/VA983, |
| Bearing 33017, | Bearings 33017, | Vòng bi côn 33017, |
| Bearing 33018, | Bearings 33018, | Vòng bi côn 33018, |
| Bearing 33018/DFC150, | Bearings 33018/DFC150, | Vòng bi côn 33018/DFC150, |
| Bearing 33019, | Bearings 33019, | Vòng bi côn 33019, |
| Bearing 33020, | Bearings 33020, | Vòng bi côn 33020, |
| Bearing 33021, | Bearings 33021, | Vòng bi côn 33021, |
| Bearing 33022, | Bearings 33022, | Vòng bi côn 33022, |
| Bearing 33022/VA983, | Bearings 33022/VA983, | Vòng bi côn 33022/VA983, |
| Bearing 33024, | Bearings 33024, | Vòng bi côn 33024, |
| Bearing 33024/DF, | Bearings 33024/DF, | Vòng bi côn 33024/DF, |
| Bearing 33024/DFC250, | Bearings 33024/DFC250, | Vòng bi côn 33024/DFC250, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 30204/VA983
| Bearing 31328 X/DF, | Bearings 31328 X/DF, | Vòng bi côn 31328 X/DF, |
| Bearing 31328 X/DFC260, | Bearings 31328 X/DFC260, | Vòng bi côn 31328 X/DFC260, |
| Bearing 31328T170 X/DB, | Bearings 31328T170 X/DB, | Vòng bi côn 31328T170 X/DB, |
| Bearing 31330, | Bearings 31330, | Vòng bi côn 31330, |
| Bearing 31330 X, | Bearings 31330 X, | Vòng bi côn 31330 X, |
| Bearing 31330 X/DFC50, | Bearings 31330 X/DFC50, | Vòng bi côn 31330 X/DFC50, |
| Bearing 31330 X/DFC305, | Bearings 31330 X/DFC305, | Vòng bi côn 31330 X/DFC305, |
| Bearing 31330 X/DF, | Bearings 31330 X/DF, | Vòng bi côn 31330 X/DF, |
| Bearing 31333, | Bearings 31333, | Vòng bi côn 31333, |
| Bearing 33205, | Bearings 33205, | Vòng bi côn 33205, |
| Bearing 33205/VQ077, | Bearings 33205/VQ077, | Vòng bi côn 33205/VQ077, |
| Bearing 33206, | Bearings 33206, | Vòng bi côn 33206, |
| Bearing 33206/VA983, | Bearings 33206/VA983, | Vòng bi côn 33206/VA983, |
| Bearing 33207, | Bearings 33207, | Vòng bi côn 33207, |

