Vòng bi 31311/DF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 31311/DF
| catalo Vòng bi 30207 J2/Q, | catalo Bạc đạn 30207 J2/Q, | catalo ổ bi 30207 J2/Q, |
| catalo Vòng bi 30208 R, | catalo Bạc đạn 30208 R, | catalo ổ bi 30208 R, |
| catalo Vòng bi 30208 VA983, | catalo Bạc đạn 30208 VA983, | catalo ổ bi 30208 VA983, |
| catalo Vòng bi 30209 VA983, | catalo Bạc đạn 30209 VA983, | catalo ổ bi 30209 VA983, |
| catalo Vòng bi 30210 DFC120, | catalo Bạc đạn 30210 DFC120, | catalo ổ bi 30210 DFC120, |
| catalo Vòng bi 30210 VA9831, | catalo Bạc đạn 30210 VA9831, | catalo ổ bi 30210 VA9831, |
| catalo Vòng bi 30211 VA9831, | catalo Bạc đạn 30211 VA9831, | catalo ổ bi 30211 VA9831, |
| catalo Vòng bi 30212 VA9831, | catalo Bạc đạn 30212 VA9831, | catalo ổ bi 30212 VA9831, |
| catalo Vòng bi 30212 T53/DB21C205, | catalo Bạc đạn 30212 T53/DB21C205, | catalo ổ bi 30212 T53/DB21C205, |
| catalo Vòng bi 30214 VA983, | catalo Bạc đạn 30214 VA983, | catalo ổ bi 30214 VA983, |
| catalo Vòng bi 30214 J2/Q, | catalo Bạc đạn 30214 J2/Q, | catalo ổ bi 30214 J2/Q, |
| catalo Vòng bi 30215 VA983, | catalo Bạc đạn 30215 VA983, | catalo ổ bi 30215 VA983, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 31311/DF
| catalo Vòng bi 32024 X/P5, | catalo Bạc đạn 32024 X/P5, | catalo ổ bi 32024 X/P5, |
| catalo Vòng bi 32024 T86 X/DBC195, | catalo Bạc đạn 32024 T86 X/DBC195, | catalo ổ bi 32024 T86 X/DBC195, |
| catalo Vòng bi 32024 T86 X/DBC195, | catalo Bạc đạn 32024 T86 X/DBC195, | catalo ổ bi 32024 T86 X/DBC195, |
| catalo Vòng bi 32024 T86 X/DBC195, | catalo Bạc đạn 32024 T86 X/DBC195, | catalo ổ bi 32024 T86 X/DBC195, |
| catalo Vòng bi 32024 T86 X/DBC195, | catalo Bạc đạn 32024 T86 X/DBC195, | catalo ổ bi 32024 T86 X/DBC195, |
| catalo Vòng bi 32026 X, | catalo Bạc đạn 32026 X, | catalo ổ bi 32026 X, |
| catalo Vòng bi 32026 X/P5, | catalo Bạc đạn 32026 X/P5, | catalo ổ bi 32026 X/P5, |
| catalo Vòng bi 32026 X/DF, | catalo Bạc đạn 32026 X/DF, | catalo ổ bi 32026 X/DF, |
| catalo Vòng bi 32028 X, | catalo Bạc đạn 32028 X, | catalo ổ bi 32028 X, |
| catalo Vòng bi 32028 X/DF, | catalo Bạc đạn 32028 X/DF, | catalo ổ bi 32028 X/DF, |
| catalo Vòng bi 32028 X/DFC100, | catalo Bạc đạn 32028 X/DFC100, | catalo ổ bi 32028 X/DFC100, |
| catalo Vòng bi 32030 X, | catalo Bạc đạn 32030 X, | catalo ổ bi 32030 X, |
| catalo Vòng bi 32030 X/DF, | catalo Bạc đạn 32030 X/DF, | catalo ổ bi 32030 X/DF, |

