Vòng bi 32230 J2/L4B Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32230 J2/L4B
| Bac dan 31314-CL7ADF, | Vòng bi kon 31314-CL7ADF, | Bạc đạn kon 31314-CL7ADF, |
| Bac dan 32205- BJ2/Q, | Vòng bi kon 32205- BJ2/Q, | Bạc đạn kon 32205- BJ2/Q, |
| Bac dan 32205- BJ2/Q, | Vòng bi kon 32205- BJ2/Q, | Bạc đạn kon 32205- BJ2/Q, |
| Bac dan 32206-VA983, | Vòng bi kon 32206-VA983, | Bạc đạn kon 32206-VA983, |
| Bac dan 32206-VA9831, | Vòng bi kon 32206-VA9831, | Bạc đạn kon 32206-VA9831, |
| Bac dan 32206-DF, | Vòng bi kon 32206-DF, | Bạc đạn kon 32206-DF, |
| Bac dan 32206-BJ2/QCL7CVA606, | Vòng bi kon 32206-BJ2/QCL7CVA606, | Bạc đạn kon 32206-BJ2/QCL7CVA606, |
| Bac dan 32207-VA983, | Vòng bi kon 32207-VA983, | Bạc đạn kon 32207-VA983, |
| Bac dan 32207-J2/Q, | Vòng bi kon 32207-J2/Q, | Bạc đạn kon 32207-J2/Q, |
| Bac dan 32208-VA983, | Vòng bi kon 32208-VA983, | Bạc đạn kon 32208-VA983, |
| Bac dan 32209-VA983, | Vòng bi kon 32209-VA983, | Bạc đạn kon 32209-VA983, |
| Bac dan 32210-VA983, | Vòng bi kon 32210-VA983, | Bạc đạn kon 32210-VA983, |
| Bac dan 32211-VA983, | Vòng bi kon 32211-VA983, | Bạc đạn kon 32211-VA983, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32230 J2/L4B
| Bac dan 33022 VA983, | Vòng bi kon 33022 VA983, | Bạc đạn kon 33022 VA983, |
| Bac dan 33024 DF, | Vòng bi kon 33024 DF, | Bạc đạn kon 33024 DF, |
| Bac dan 33024 DFC250, | Vòng bi kon 33024 DFC250, | Bạc đạn kon 33024 DFC250, |
| Bac dan 33109 QVK210, | Vòng bi kon 33109 QVK210, | Bạc đạn kon 33109 QVK210, |
| Bac dan 33109 VA983, | Vòng bi kon 33109 VA983, | Bạc đạn kon 33109 VA983, |
| Bac dan 32915 TN9/VG900, | Vòng bi kon 32915 TN9/VG900, | Bạc đạn kon 32915 TN9/VG900, |
| Bac dan 32926 DF, | Vòng bi kon 32926 DF, | Bạc đạn kon 32926 DF, |
| Bac dan 32934 DFC225, | Vòng bi kon 32934 DFC225, | Bạc đạn kon 32934 DFC225, |
| Bac dan 32934 DF, | Vòng bi kon 32934 DF, | Bạc đạn kon 32934 DF, |
| Bac dan 32936 DFC200, | Vòng bi kon 32936 DFC200, | Bạc đạn kon 32936 DFC200, |
| Bac dan 32936 DF, | Vòng bi kon 32936 DF, | Bạc đạn kon 32936 DF, |
| Bac dan 32938 DF, | Vòng bi kon 32938 DF, | Bạc đạn kon 32938 DF, |
| Bac dan 32938 T102/DB, | Vòng bi kon 32938 T102/DB, | Bạc đạn kon 32938 T102/DB, |

