Vòng bi 30303/VE197 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 30303/VE197
| Bearing 31309-CL7CDF03, | Bearings 31309-CL7CDF03, | Vòng bi côn 31309-CL7CDF03, |
| Bearing 31309-CDFG40, | Bearings 31309-CDFG40, | Vòng bi côn 31309-CDFG40, |
| Bearing 31309-CL7CDF, | Bearings 31309-CL7CDF, | Vòng bi côn 31309-CL7CDF, |
| Bearing 31309-CL7C, | Bearings 31309-CL7C, | Vòng bi côn 31309-CL7C, |
| Bearing 31309-CVE141, | Bearings 31309-CVE141, | Vòng bi côn 31309-CVE141, |
| Bearing 31309-J2/QCL7CVE141, | Bearings 31309-J2/QCL7CVE141, | Vòng bi côn 31309-J2/QCL7CVE141, |
| Bearing 31310-CL7C, | Bearings 31310-CL7C, | Vòng bi côn 31310-CL7C, |
| Bearing 31310-CL7CDF, | Bearings 31310-CL7CDF, | Vòng bi côn 31310-CL7CDF, |
| Bearing 31311-CL7C, | Bearings 31311-CL7C, | Vòng bi côn 31311-CL7C, |
| Bearing 31311-DF, | Bearings 31311-DF, | Vòng bi côn 31311-DF, |
| Bearing 31312-DF, | Bearings 31312-DF, | Vòng bi côn 31312-DF, |
| Bearing 31312-CL7C, | Bearings 31312-CL7C, | Vòng bi côn 31312-CL7C, |
| Bearing 30312-J2/Q, | Bearings 30312-J2/Q, | Vòng bi côn 30312-J2/Q, |
| Bearing 31313-CL7C, | Bearings 31313-CL7C, | Vòng bi côn 31313-CL7C, |
| Bearing 31313-CL7CDF, | Bearings 31313-CL7CDF, | Vòng bi côn 31313-CL7CDF, |
| Bearing 31314-CL7ADF, | Bearings 31314-CL7ADF, | Vòng bi côn 31314-CL7ADF, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 30303/VE197
| Bearing 32964 L4BDFC610, | Bearings 32964 L4BDFC610, | Vòng bi côn 32964 L4BDFC610, |
| Bearing 32964 DF, | Bearings 32964 DF, | Vòng bi côn 32964 DF, |
| Bearing 32968 L4BDFC810, | Bearings 32968 L4BDFC810, | Vòng bi côn 32968 L4BDFC810, |
| Bearing 32968 DF, | Bearings 32968 DF, | Vòng bi côn 32968 DF, |
| Bearing 32968 HA1L4BDFC1030, | Bearings 32968 HA1L4BDFC1030, | Vòng bi côn 32968 HA1L4BDFC1030, |
| Bearing 32972 DF, | Bearings 32972 DF, | Vòng bi côn 32972 DF, |
| Bearing 32972 DFC530, | Bearings 32972 DFC530, | Vòng bi côn 32972 DFC530, |
| Bearing 32972 L4BDFC1030, | Bearings 32972 L4BDFC1030, | Vòng bi côn 32972 L4BDFC1030, |
| Bearing 32972 L4BDF, | Bearings 32972 L4BDF, | Vòng bi côn 32972 L4BDF, |
| Bearing 30203-VA983, | Bearings 30203-VA983, | Vòng bi côn 30203-VA983, |
| Bearing 30204-VA983, | Bearings 30204-VA983, | Vòng bi côn 30204-VA983, |
| Bearing 30204-J2/Q, | Bearings 30204-J2/Q, | Vòng bi côn 30204-J2/Q, |
| Bearing 30205-VA983, | Bearings 30205-VA983, | Vòng bi côn 30205-VA983, |

