Vòng bi 30208/VA983 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 30208/VA983
| Bạc đạn côn 33207-VA983, | Ổ bi côn 33207-VA983, | Vong bi 33207-VA983, |
| Bạc đạn côn 33208-VA983, | Ổ bi côn 33208-VA983, | Vong bi 33208-VA983, |
| Bạc đạn côn 33209-E/C725, | Ổ bi côn 33209-E/C725, | Vong bi 33209-E/C725, |
| Bạc đạn côn 33210-VA983, | Ổ bi côn 33210-VA983, | Vong bi 33210-VA983, |
| Bạc đạn côn 33211-VA983, | Ổ bi côn 33211-VA983, | Vong bi 33211-VA983, |
| Bạc đạn côn 33212-DF01C200, | Ổ bi côn 33212-DF01C200, | Vong bi 33212-DF01C200, |
| Bạc đạn côn 33212-VA983, | Ổ bi côn 33212-VA983, | Vong bi 33212-VA983, |
| Bạc đạn côn 33214-VE141, | Ổ bi côn 33214-VE141, | Vong bi 33214-VE141, |
| Bạc đạn côn 33214-VA983, | Ổ bi côn 33214-VA983, | Vong bi 33214-VA983, |
| Bạc đạn côn 33215-VE141, | Ổ bi côn 33215-VE141, | Vong bi 33215-VE141, |
| Bạc đạn côn 33010-Q, | Ổ bi côn 33010-Q, | Vong bi 33010-Q, |
| Bạc đạn côn 33011-DF03C170, | Ổ bi côn 33011-DF03C170, | Vong bi 33011-DF03C170, |
| Bạc đạn côn 33013-T60/DB, | Ổ bi côn 33013-T60/DB, | Vong bi 33013-T60/DB, |
| Bạc đạn côn 33014-DF, | Ổ bi côn 33014-DF, | Vong bi 33014-DF, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 30208/VA983
| Bearing 32048 X, | Bearings 32048 X, | Vòng bi côn 32048 X, |
| Bearing 32048 X/DFC720, | Bearings 32048 X/DFC720, | Vòng bi côn 32048 X/DFC720, |
| Bearing 32048 X/DF, | Bearings 32048 X/DF, | Vòng bi côn 32048 X/DF, |
| Bearing 32048 X/DFC205, | Bearings 32048 X/DFC205, | Vòng bi côn 32048 X/DFC205, |
| Bearing 32048 T164 X/DB, | Bearings 32048 T164 X/DB, | Vòng bi côn 32048 T164 X/DB, |
| Bearing 32048 T172 X/DB, | Bearings 32048 T172 X/DB, | Vòng bi côn 32048 T172 X/DB, |
| Bearing 32048 T164 X/DBC406, | Bearings 32048 T164 X/DBC406, | Vòng bi côn 32048 T164 X/DBC406, |
| Bearing 32052 X, | Bearings 32052 X, | Vòng bi côn 32052 X, |
| Bearing 32052 X/DF, | Bearings 32052 X/DF, | Vòng bi côn 32052 X/DF, |
| Bearing 32052 T189 X/DB, | Bearings 32052 T189 X/DB, | Vòng bi côn 32052 T189 X/DB, |
| Bearing 32052 T194 X/DB, | Bearings 32052 T194 X/DB, | Vòng bi côn 32052 T194 X/DB, |
| Bearing 32052 T189 X/DBC280, | Bearings 32052 T189 X/DBC280, | Vòng bi côn 32052 T189 X/DBC280, |
| Bearing 32056 X, | Bearings 32056 X, | Vòng bi côn 32056 X, |

