Vòng bi 33218 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 33218 SKF
| Bearing 30206/VA983, | Bearings 30206/VA983, | Vòng bi côn 30206/VA983, |
| Bearing 30206 J2/Q, | Bearings 30206 J2/Q, | Vòng bi côn 30206 J2/Q, |
| Bearing 30206T40/DBC90, | Bearings 30206T40/DBC90, | Vòng bi côn 30206T40/DBC90, |
| Bearing 30207, | Bearings 30207, | Vòng bi côn 30207, |
| Bearing 30207/VA983, | Bearings 30207/VA983, | Vòng bi côn 30207/VA983, |
| Bearing 30207 J2/Q, | Bearings 30207 J2/Q, | Vòng bi côn 30207 J2/Q, |
| Bearing 30208, | Bearings 30208, | Vòng bi côn 30208, |
| Bearing 30208 R, | Bearings 30208 R, | Vòng bi côn 30208 R, |
| Bearing 30208/VA983, | Bearings 30208/VA983, | Vòng bi côn 30208/VA983, |
| Bearing 30209, | Bearings 30209, | Vòng bi côn 30209, |
| Bearing 30209/VA983, | Bearings 30209/VA983, | Vòng bi côn 30209/VA983, |
| Bearing 30210, | Bearings 30210, | Vòng bi côn 30210, |
| Bearing 30210/DFC120, | Bearings 30210/DFC120, | Vòng bi côn 30210/DFC120, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 33218 SKF
| Vòng bi 32226-T142/DB, | Bạc đạn 32226-T142/DB, | Ổ bi 32226-T142/DB, |
| Vòng bi 32226-DBC305, | Bạc đạn 32226-DBC305, | Ổ bi 32226-DBC305, |
| Vòng bi 32226-DBC305, | Bạc đạn 32226-DBC305, | Ổ bi 32226-DBC305, |
| Vòng bi 32228-DFC450, | Bạc đạn 32228-DFC450, | Ổ bi 32228-DFC450, |
| Vòng bi 32228-DFC190, | Bạc đạn 32228-DFC190, | Ổ bi 32228-DFC190, |
| Vòng bi 32228-DFC330, | Bạc đạn 32228-DFC330, | Ổ bi 32228-DFC330, |
| Vòng bi 32228-DF, | Bạc đạn 32228-DF, | Ổ bi 32228-DF, |
| Vòng bi 32228-DFC350, | Bạc đạn 32228-DFC350, | Ổ bi 32228-DFC350, |
| Vòng bi 32228-T158/DB, | Bạc đạn 32228-T158/DB, | Ổ bi 32228-T158/DB, |
| Vòng bi 32228-T158/DB31, | Bạc đạn 32228-T158/DB31, | Ổ bi 32228-T158/DB31, |
| Vòng bi 32230-T168/DB, | Bạc đạn 32230-T168/DB, | Ổ bi 32230-T168/DB, |
| Vòng bi 32230-J2/L4BPEXVQ6206, | Bạc đạn 32230-J2/L4BPEXVQ6206, | Ổ bi 32230-J2/L4BPEXVQ6206, |
| Vòng bi 32230-J2/L4B, | Bạc đạn 32230-J2/L4B, | Ổ bi 32230-J2/L4B, |
| Vòng bi 32230-L4BDFC400, | Bạc đạn 32230-L4BDFC400, | Ổ bi 32230-L4BDFC400, |
| Vòng bi 32230-DFC550, | Bạc đạn 32230-DFC550, | Ổ bi 32230-DFC550, |
| Vòng bi 32230-DFC360, | Bạc đạn 32230-DFC360, | Ổ bi 32230-DFC360, |

